cục tẩy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng học tập để xóa các nét viết bằng bút chì: Một vật nhỏ, thường làm bằng cao su hoặc chất liệu tổng hợp, dùng để chà xát lên giấy nhằm loại bỏ các vết bút chì.
- Vật dụng để tẩy xóa nói chung: Có thể dùng để chỉ bất kỳ vật dụng nào có chức năng xóa đi thứ gì đó đã viết hoặc vẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Em quên không mang cục tẩy nên không thể tẩy chữ sai.
- Cái cục tẩy này đã cũ và bị cứng lại, tẩy không sạch.
- Trong hộp bút của học sinh thường có bút, thước và cục tẩy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cục tẩy" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để ví von về một thứ có thể xóa bỏ lỗi lầm, ký ức.
- Thời gian là cục tẩy lớn nhất, có thể xóa mờ mọi tổn thương. (Nghĩa ẩn dụ, không phải nghĩa gốc)
Biến thể và từ gần giống
- Tẩy (danh từ/động từ): Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Cho mình mượn cái tẩy. (Cách nói ngắn gọn, thân mật của "cục tẩy")
- Gôm (danh từ, phương ngữ miền Nam): Từ đồng nghĩa phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
- Cục gôm này tẩy rất sạch.
Từ đồng nghĩa
- Gôm (như trên).
- Cái tẩy (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan cho danh từ "cục tẩy".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cục tẩy".